Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出名

出名

chū míng

HSK 6

Nghĩa

  • nổi tiếng
  • trở nên nổi tiếng

Định nghĩa

形容人或事物被很多人知道,有名气。

Diễn tả người hoặc sự vật được nhiều người biết đến, có danh tiếng.

Cách dùng

“出名”是动词或形容词,表示出名、有名。常作谓语或定语,可带宾语或用于“出……名”结构。

“出名” là động từ hoặc tính từ, nghĩa là nổi tiếng, có danh tiếng. Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, có thể mang tân ngữ hoặc dùng trong cấu trúc “出……名”.

Ví dụ

  • 1 他因为写小说出名了。 (Anh ấy nổi tiếng vì viết tiểu thuyết.)
  • 2 这家餐厅的菜很出名。 (Món ăn của nhà hàng này rất nổi tiếng.)
  • 3 她出名后,生活变得很忙。 (Sau khi cô ấy nổi tiếng, cuộc sống trở nên rất bận rộn.)
  • 4 这个景点以美丽的风景出名。 (Danh lam thắng cảnh này nổi tiếng vì phong cảnh đẹp.)
  • 5 他不出名,但在业内很受尊敬。 (Anh ấy không nổi tiếng, nhưng rất được kính trọng trong ngành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome