Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出售

出售

chū shòu

HSK 5

Nghĩa

  • bán
  • bán ra

Định nghĩa

卖;把东西卖出去。

Bán; đem hàng hóa ra bán.

Cách dùng

出售”是书面语,常用于商业、法律、公告等正式场合,指将商品或财产以一定价格转让给买方。

出售” là ngôn ngữ viết, thường dùng trong thương mại, pháp lý, thông báo chính thức, chỉ việc chuyển nhượng hàng hóa hoặc tài sản cho người mua với một mức giá nhất định.

Ví dụ

  • 1 这家商店出售各种新鲜水果。 (Cửa hàng này bán đủ loại trái cây tươi.)
  • 2 他决定出售自己的旧车。 (Anh ấy quyết định bán chiếc xe cũ của mình.)
  • 3 该房产正在出售中。 (Bất động sản này đang được rao bán.)
  • 4 本店出售的商品一律不退换。 (Hàng hóa bán ra tại cửa hàng này đều không đổi trả.)
  • 5 公司计划出售部分资产以筹集资金。 (Công ty dự định bán một phần tài sản để huy động vốn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản