Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出国

出国

chū guó

HSK 2

Nghĩa

  • ra nước ngoài
  • xuất ngoại

Định nghĩa

离开本国到外国去。

Rời khỏi đất nước của mình để đi ra nước ngoài.

Cách dùng

动词,表示离开自己所在的国家前往其他国家。常与“留学”、“旅行”、“工作”等搭配使用,也可单独使用。后面常接“了”、“过”等表示完成或经历。

Động từ, biểu thị việc rời khỏi đất nước của mình để đến nước khác. Thường kết hợp với "du học", "du lịch", "công tác", v.v., cũng có thể dùng độc lập. Sau nó thường là "了", "过" để biểu thị hoàn thành hoặc kinh nghiệm.

Ví dụ

  • 1 他去年出国了。 (Anh ấy năm ngoái đã ra nước ngoài.)
  • 2 我打算下个月出国旅游。 (Tôi dự định tháng sau đi nước ngoài du lịch.)
  • 3 出国留学需要准备很多资料。 (Đi du học cần chuẩn bị rất nhiều giấy tờ.)
  • 4 她从来没有出过国。 (Cô ấy chưa từng đi nước ngoài.)
  • 5 因为工作原因,我经常出国。 (Vì lý do công việc, tôi thường xuyên đi nước ngoài.)
  • 6 出国前,一定要办好护照。 (Trước khi ra nước ngoài, nhất định phải làm xong hộ chiếu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome