出土
chū tǔ
Nghĩa
- khai quật
- được khai quật
Định nghĩa
指文物、古墓葬等从地下被挖掘出来。
Chỉ các di vật, mộ cổ v.v. được đào lên từ lòng đất.
Cách dùng
主要用于考古或历史语境,指从地下发掘出古代物品。常与'文物'、'墓葬'等搭配。
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khảo cổ hoặc lịch sử, chỉ việc đào lên từ lòng đất các đồ vật cổ. Thường kết hợp với 'di vật', 'mộ cổ' v.v.
Ví dụ
- 1 这座古墓出土了许多珍贵的文物。 (Ngôi mộ cổ này đã khai quật được nhiều di vật quý giá.)
- 2 考古学家在遗址中出土了一具完整的骨骼。 (Các nhà khảo cổ đã đào lên một bộ xương hoàn chỉnh trong di chỉ.)
- 3 这批青铜器是最近从地下出土的。 (Loạt đồ đồng này vừa được đào lên từ lòng đất gần đây.)
- 4 出土的陶器证明了这个地区的历史悠久。 (Những đồ gốm khai quật được chứng minh lịch sử lâu đời của khu vực này.)
- 5 这些文物出土后,将被送往博物馆进行修复。 (Sau khi được khai quật, các di vật này sẽ được đưa đến bảo tàng để trùng tu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.