Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出境

出境

chū jìng

HSK 6

Nghĩa

  • xuất cảnh

Định nghĩa

离开国境,指从本国前往其他国家或地区。特别是通过海关和边防检查的过程。

Rời khỏi biên giới quốc gia, chỉ việc đi từ nước mình sang nước hoặc khu vực khác. Đặc biệt là quá trình làm thủ tục hải quan và kiểm tra biên phòng.

Cách dùng

常用于表示人员、交通工具或货物离开一个国家或地区。在移民局、机场、港口等场景中使用。常与“手续”、“证件”、“旅游”等词语搭配。

Thường dùng để chỉ người, phương tiện giao thông hoặc hàng hóa rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực. Được dùng trong các ngữ cảnh như cục xuất nhập cảnh, sân bay, cảng biển. Thường kết hợp với các từ như “thủ tục” (手续), “giấy tờ” (证件), “du lịch” (旅游), v.v.

Ví dụ

  • 1 出国前需要办理出境手续。 (Trước khi ra nước ngoài cần làm thủ tục xuất cảnh.)
  • 2 海关人员检查了我们的出境证件。 (Nhân viên hải quan đã kiểm tra giấy tờ xuất cảnh của chúng tôi.)
  • 3 这次旅行,我们从上海出境。 (Chuyến đi này, chúng tôi xuất cảnh từ Thượng Hải.)
  • 4 他因为涉嫌犯罪被禁止出境。 (Anh ta bị cấm xuất cảnh vì bị tình nghi phạm tội.)
  • 5 出境旅游需要提前办理护照和签证。 (Du lịch xuất cảnh cần làm hộ chiếu và visa trước.)
  • 6 机场出境大厅有很多旅客。 (Sảnh xuất cảnh ở sân bay có rất nhiều hành khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome