Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出头

出头

chū tóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • đứng ra gánh vác
  • hơn một chút

Định nghĩa

“出头”主要有三种用法:一是表示从困境中解脱出来,有转机或有了出息;二是表示出面、带头做某事;三是用在数量词后,表示“略多”或“超过”。

“出头” có ba cách dùng chính: thứ nhất, biểu thị thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn, có chuyển biến hoặc có triển vọng; thứ hai, biểu thị đứng ra, dẫn đầu làm việc gì đó; thứ ba, dùng sau từ chỉ số lượng, biểu thị “hơn một chút” hoặc “vượt quá”.

Cách dùng

出头”可以单独作谓语,如“他终于出头了”;也可以说“替某人出头”表示挺身而出帮助别人;还可以用在数量词后,如“三十出头”表示三十多岁,且常带有“略多”的意思。此外,“出头露面”是一个固定说法,指在公开场合出现或抛头露面。

出头” có thể đứng một mình làm vị ngữ, như “他终于出头了”; cũng có thể nói “替某人出头” để chỉ đứng ra giúp đỡ người khác; còn có thể dùng sau từ chỉ số lượng, như “三十出头” biểu thị ngoài ba mươi tuổi, thường mang nghĩa “hơn một chút”. Ngoài ra, “出头露面” là cụm từ cố định, chỉ việc xuất hiện nơi công cộng hoặc ra mặt.

Ví dụ

  • 1 他苦熬了十年,终于有出头之日了。 (Anh ấy chịu khổ mười năm, cuối cùng cũng có ngày nổi danh.)
  • 2 你不要总是替别人出头,也要考虑自己的安全。 (Đừng lúc nào cũng đứng ra bênh vực người khác, cũng phải nghĩ đến sự an toàn của mình.)
  • 3 他三十出头,看上去很年轻。 (Anh ấy ngoài ba mươi, trông vẫn rất trẻ.)
  • 4 这个问题需要有人出头解决。 (Vấn đề này cần có người đứng ra giải quyết.)
  • 5 他从不爱出头露面,总是默默工作。 (Anh ấy không bao giờ thích ra mặt, luôn âm thầm làm việc.)
  • 6 现在他已经熬出头了,日子好过多了。 (Bây giờ anh ấy đã thoát khổ, cuộc sống khấm khá hơn nhiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản