Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出局

出局

chū jú

HSK 7–9

Nghĩa

  • bị loại
  • bị đào thải

Định nghĩa

被淘汰,指在比赛或竞争中失去继续参加的资格。

Bị loại, chỉ việc mất tư cách tiếp tục tham gia trong trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh.

Cách dùng

常用于体育比赛、游戏、选举或商业竞争等场合,表示某人或某队被淘汰出局。

Thường dùng trong các tình huống thi đấu thể thao, trò chơi, bầu cử hoặc cạnh tranh kinh doanh, biểu thị ai đó hoặc đội nào đó bị loại khỏi cuộc chơi.

Ví dụ

  • 1 这支球队在第一轮比赛中就出局了。 (Đội bóng này đã bị loại ngay từ vòng đấu đầu tiên.)
  • 2 他在决赛中表现不佳,最终出局。 (Anh ấy thi đấu không tốt trong trận chung kết và cuối cùng bị loại.)
  • 3 如果这家公司再亏损,就会在激烈的市场竞争中出局。 (Nếu công ty này tiếp tục thua lỗ, sẽ bị loại khỏi cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt.)
  • 4 在选举中,得票最少的候选人首先出局。 (Trong cuộc bầu cử, ứng cử viên có số phiếu thấp nhất sẽ bị loại đầu tiên.)
  • 5 游戏规则规定,答错三题者出局。 (Luật chơi quy định, ai trả lời sai ba câu sẽ bị loại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome