出差
chū chāi
Nghĩa
- đi công tác
Định nghĩa
指临时到外地办理公事。
Chỉ việc tạm thời đến nơi khác để xử lý công việc công.
Cách dùng
通常用于表示因工作原因需要离开常驻地去外地。常用于口语和书面语,后面可接目的地或时间等。
Thường dùng để chỉ việc vì lý do công việc cần rời khỏi nơi thường trú đến nơi khác. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, phía sau có thể đi kèm địa điểm hoặc thời gian.
Ví dụ
- 1 下个月我要去上海出差。 (Tháng sau tôi phải đi công tác ở Thượng Hải.)
- 2 他经常出差,很少在家。 (Anh ấy thường xuyên đi công tác, rất ít ở nhà.)
- 3 这次出差大概要一个星期。 (Chuyến công tác lần này khoảng một tuần.)
- 4 出差的时候,记得带好护照。 (Khi đi công tác, nhớ mang theo hộ chiếu.)
- 5 领导安排我明天出差。 (Lãnh đạo sắp xếp tôi đi công tác ngày mai.)
- 6 出差回来以后,我要写一份报告。 (Sau khi đi công tác về, tôi phải viết một bản báo cáo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.