Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出征

出征

chū zhēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • xuất chinh
  • ra trận

Định nghĩa

出征指军队出发去打仗或执行军事任务。也可以比喻为某项重要任务或挑战而出发。

出征 có nghĩa là quân đội lên đường ra trận hoặc thực hiện nhiệm vụ quân sự. Cũng có thể dùng để ví việc bắt đầu một nhiệm vụ hoặc thử thách quan trọng.

Cách dùng

常用作动词,表示军队出发作战。也可以用于比喻,表示为了某个目标或事业而出发。后面常接目的地或任务。

Thường dùng như động từ, chỉ việc quân đội lên đường tác chiến. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc bắt đầu vì một mục tiêu hoặc sự nghiệp nào đó. Phía sau thường đi kèm địa điểm hoặc nhiệm vụ.

Ví dụ

  • 1 大军出征,士气高昂。 (Đại quân xuất chinh, khí thế cao ngất.)
  • 2 他明天就要出征了,我们为他送行。 (Ngày mai anh ấy lên đường ra trận, chúng tôi tiễn anh ấy.)
  • 3 这次出征,我们一定要取得胜利。 (Chuyến ra trận này, chúng ta nhất định phải giành thắng lợi.)
  • 4 古代将领出征前都要祭旗。 (Các tướng lĩnh thời xưa trước khi xuất trận đều phải tế cờ.)
  • 5 面对新的挑战,我们像战士一样出征。 (Đối mặt với thử thách mới, chúng ta hãy như người chiến sĩ lên đường ra trận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản