出手
chū shǒu
Nghĩa
- ra tay
- bán đi
- chi tiền
Định nghĩa
指动手做某事;也可指拿出钱或物;还可以指开始进行某种活动或显示某种本领。
Chỉ việc bắt tay làm việc gì đó; cũng có thể chỉ việc bỏ tiền ra hoặc đưa ra vật gì; còn có thể chỉ việc bắt đầu tiến hành hoạt động nào đó hoặc thể hiện tài năng.
Cách dùng
常用于表示采取行动、给予帮助、出售商品、出价或显露技艺等。根据语境不同,可以指具体行为,也可以指抽象意义上的行动。
Thường dùng để biểu thị hành động, giúp đỡ, bán hàng, trả giá hoặc phô diễn kỹ năng. Tùy theo ngữ cảnh, có thể chỉ hành động cụ thể hoặc hành động theo nghĩa trừu tượng.
Ví dụ
- 1 他出手相助,帮我解决了难题。 (Anh ấy ra tay giúp đỡ, giúp tôi giải quyết vấn đề khó.)
- 2 这幅画他出手很便宜。 (Anh ấy bán bức tranh này rất rẻ.)
- 3 他出手大方,经常请客。 (Anh ấy chi tiêu rộng rãi, thường xuyên mời khách.)
- 4 这位选手一出手就赢得了观众的掌声。 (Vận động viên này vừa ra tay đã giành được tràng pháo tay của khán giả.)
- 5 在拍卖会上,他出手买下了那件古董。 (Tại buổi đấu giá, anh ấy ra giá mua món đồ cổ đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản