Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出来

出来

chū lái

HSK 2

Nghĩa

  • đi ra
  • hiện ra

Định nghĩa

表示动作由里向外朝着说话人,或表示动作完成,或表示通过动作使事物从隐蔽到显露。

Biểu thị hành động từ trong ra ngoài hướng về người nói, hoặc biểu thị hành động đã hoàn thành, hoặc biểu thị qua hành động làm cho sự vật từ chỗ ẩn giấu trở nên lộ rõ.

Cách dùng

用在动词后,作趋向补语。可以表示方向、结果、状态等。

Dùng sau động từ, làm bổ ngữ chỉ hướng. Có thể biểu thị phương hướng, kết quả, trạng thái, v.v.

Ví dụ

  • 1 他从房间里走出来。 (Anh ấy bước ra khỏi phòng.)
  • 2 请把你的想法说出来。 (Xin hãy nói ra suy nghĩ của bạn.)
  • 3 我认出他来了。 (Tôi nhận ra anh ấy rồi.)
  • 4 这个问题太难了,我回答不出来。 (Câu hỏi này khó quá, tôi trả lời không được.)
  • 5 请把这些字写出来。 (Xin hãy viết những chữ này ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome