Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出游

出游

chū yóu

HSK 6

Nghĩa

  • đi chơi
  • đi du lịch

Định nghĩa

外出游览、旅行,通常指离开居住地到其他地方游玩。

Ra ngoài tham quan, du lịch, thường là rời khỏi nơi ở để đến nơi khác vui chơi.

Cách dùng

多用于表示暂时离开家外出游玩,可以是短途或长途旅行,强调外出欣赏风景或休闲放松。

Thường dùng để chỉ việc tạm thời rời khỏi nhà ra ngoài vui chơi, có thể là chuyến đi ngắn hoặc dài, nhấn mạnh việc ra ngoài ngắm cảnh hoặc thư giãn.

Ví dụ

  • 1 春天到了,我们全家准备周末出游。 (Mùa xuân đến, cả nhà tôi định cuối tuần đi chơi xa.)
  • 2 这次出游让我看到了很多美丽的风景。 (Chuyến đi chơi lần này giúp tôi thấy được nhiều cảnh đẹp.)
  • 3 他喜欢和朋友们一起出游,放松心情。 (Anh ấy thích đi chơi cùng bạn bè để thư giãn tinh thần.)
  • 4 出游前一定要做好行程安排。 (Trước khi đi chơi xa nhất định phải lên kế hoạch hành trình.)
  • 5 我们学校组织了一次出游,每个人都玩得很开心。 (Trường chúng tôi tổ chức một chuyến du ngoạn, ai cũng chơi rất vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản