Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出现

出现

chū xiàn

HSK 4

Nghĩa

  • xuất hiện

Định nghĩa

动词,表示事物显露出来或产生。

Động từ, biểu thị sự vật lộ ra hoặc sinh ra.

Cách dùng

出现”常用于表示某人或某物从无到有、从隐蔽到显露的过程,也可以指某种现象或问题的产生。后面常接名词或动词短语。

出现” thường dùng để diễn tả quá trình ai đó hoặc vật gì đó từ không có thành có, từ ẩn giấu thành lộ ra, cũng có thể chỉ sự nảy sinh của hiện tượng hoặc vấn đề. Phía sau thường kèm danh từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 天空中出现了彩虹。 (Trên bầu trời xuất hiện cầu vồng.)
  • 2 他的脸上出现了笑容。 (Trên khuôn mặt anh ấy xuất hiện nụ cười.)
  • 3 最近出现了很多新问题。 (Gần đây xuất hiện nhiều vấn đề mới.)
  • 4 出现这种情况的原因是什么? (Nguyên nhân xuất hiện tình huống này là gì?)
  • 5 儿童时期容易出现蛀牙。 (Thời thơ ấu dễ xuất hiện sâu răng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản