出生
chū shēng
Nghĩa
- sinh ra
- ra đời
Định nghĩa
指胎儿从母体中生出来;也比喻事物产生。
Chỉ việc thai nhi được sinh ra từ cơ thể mẹ; cũng dùng để ví von sự vật xuất hiện.
Cách dùng
常用作动词,后面接时间或地点,表示‘生下来’;也可以作定语或名词,如‘出生地’、‘出生证’。
Thường dùng làm động từ, phía sau kèm thời gian hoặc địa điểm, biểu thị 'được sinh ra'; cũng có thể làm định ngữ hoặc danh từ, như 'nơi sinh', 'giấy khai sinh'.
Ví dụ
- 1 我出生在1990年。 (Tôi sinh năm 1990.)
- 2 他出生于北京。 (Anh ấy sinh ra ở Bắc Kinh.)
- 3 孩子出生后需要办理出生证明。 (Sau khi trẻ sinh ra cần làm giấy khai sinh.)
- 4 这对双胞胎出生只差几分钟。 (Cặp song sinh này sinh ra chỉ cách nhau vài phút.)
- 5 这家公司诞生于2010年,就像一个新生命的出生。 (Công ty này ra đời năm 2010, giống như một sinh mệnh mới được sinh ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.