出神
chū shén
Nghĩa
- thẫn thờ
- mải suy nghĩ
Định nghĩa
出神指因精神高度集中或发呆而陷入沉思或恍惚状态,一时没有注意到周围的事物。
Xuất thần là trạng thái tâm trí tập trung cao độ hoặc ngơ ngẩn, chìm đắm trong suy nghĩ hoặc mê man, tạm thời không chú ý đến xung quanh.
Cách dùng
常用来描述人因为专注、思考或惊讶而显得神情恍惚。可以作为动词或形容词使用。后面常接“地看着/听着”等。
Thường dùng để miêu tả người vì tập trung, suy nghĩ hoặc ngạc nhiên mà trở nên thẫn thờ. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ. Thường đi kèm với '地看着/听着'...
Ví dụ
- 1 他望着窗外出神,完全没有听到老师叫他。 (Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ thẩn thờ, hoàn toàn không nghe thấy giáo viên gọi.)
- 2 她坐在那里出神地想心事,连咖啡凉了都不知道。 (Cô ấy ngồi đó ngẩn người nghĩ chuyện riêng, đến cả cà phê nguội cũng không biết.)
- 3 听到这个消息,他出神了半响,才回过神来。 (Nghe tin này, anh ấy ngẩn người một lúc lâu mới hoàn hồn.)
- 4 他看那幅画看得入了迷,出神地站在那儿一动不动。 (Anh ấy xem bức tranh đến mê mẩn, đứng thẩn thờ không động đậy.)
- 5 上课时别出神,要认真听讲。 (Khi học đừng lơ đễnh, hãy chăm chú nghe giảng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản