Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出租

出租

chū zū

HSK 4

Nghĩa

  • cho thuê

Định nghĩa

出租是指将财物(如房屋、车辆等)的使用权有偿转让给他人,也常作为“出租车”的简称。

Cho thuê là việc chuyển quyền sử dụng tài sản (như nhà cửa, xe cộ...) cho người khác một cách có thu phí, cũng thường được dùng như cách nói tắt của 'taxi' (出租车).

Cách dùng

出租”作动词时,表示“租出去”,即把东西给人用并收费;作名词时,常指“出租车”,即在城市中运营的、按里程或时间收费的载客汽车。注意在正式场合或指车辆时,常用“出租车”,单独“出租”比较口语化。

'出租' khi là động từ có nghĩa 'cho thuê', tức là cho người khác sử dụng và thu phí; khi là danh từ, thường chỉ 'taxi', tức là ô tô chở khách hoạt động trong thành phố, tính phí theo quãng đường hoặc thời gian. Lưu ý trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về xe, thường dùng '出租车', còn '出租' đứng một mình thì mang tính khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 这套房子出租,每月租金三千元。 (Căn nhà này cho thuê, mỗi tháng giá thuê ba nghìn nhân dân tệ.)
  • 2 我在路口叫了一辆出租。 (Tôi đã gọi một chiếc taxi ở ngã tư.)
  • 3 这家商店出租雨伞和充电宝。 (Cửa hàng này cho thuê ô và sạc dự phòng.)
  • 4 出租的车辆必须保持清洁。 (Xe cho thuê phải giữ gìn sạch sẽ.)
  • 5 你坐出租去机场大概要花一百块。 (Bạn đi taxi ra sân bay khoảng mất một trăm tệ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản