Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出租车

出租车

chū zū chē

HSK 1

Nghĩa

  • taxi
  • xe taxi

Định nghĩa

一种按行驶里程或时间计费、供乘客临时租用的汽车,通常有专门的营运牌照和计价器。

Một loại ô tô được thuê theo quãng đường hoặc thời gian, thường có biển hiệu hoạt động và đồng hồ tính tiền riêng.

Cách dùng

指称城市中供乘客按需乘坐、按里程或时间计费的小型客车。常与‘打车’、‘叫车’等动词搭配使用,也用于日常出行对话中。

Dùng để chỉ loại ô tô nhỏ trong thành phố mà hành khách đi theo nhu cầu, tính tiền theo quãng đường hoặc thời gian. Thường kết hợp với động từ như 'đánh xe', 'gọi xe' trong hội thoại hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 我坐出租车去机场。 (Tôi đi taxi ra sân bay.)
  • 2 请帮我叫一辆出租车。 (Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi.)
  • 3 这里不好打出租车,很晚才有车。 (Ở đây khó bắt taxi, rất muộn mới có xe.)
  • 4 出租车司机问我去哪里。 (Tài xế taxi hỏi tôi đi đâu.)
  • 5 出租车比自己开车省事,但费用更高。 (Đi taxi thì dễ hơn tự lái xe, nhưng chi phí cao hơn.)
  • 6 这辆出租车开了二十公里,车费是五十元。 (Chiếc taxi này chạy 20 km, tiền xe là 50 tệ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản