出自
chū zì
Nghĩa
- xuất phát từ
- bắt nguồn từ
Định nghĩa
表示某事物来源于某个地方、某本书、某个人或某种情况。
Biểu thị sự vật nào đó bắt nguồn từ một nơi, một cuốn sách, một người hoặc một tình huống nào đó.
Cách dùng
“出自”常用于引出来源,后面接来源的处所、文献、人物等。可用于书面语和口语,但书面语色彩稍强。
“出自” thường dùng để dẫn ra nguồn gốc, phía sau nối với nơi chốn, văn hiến, nhân vật, v.v. Dùng được trong văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ
- 1 这句话出自《论语》。(Câu nói này xuất phát từ sách Luận Ngữ.)
- 2 他出自一个普通的农民家庭。(Anh ấy xuất thân từ một gia đình nông dân bình thường.)
- 3 这个想法出自我的老师。(Ý tưởng này xuất phát từ thầy giáo của tôi.)
- 4 这首歌出自哪位作曲家的手笔?(Bài hát này xuất phát từ tay của nhà soạn nhạc nào?)
- 5 这些数据出自最新的调查报告。(Những số liệu này lấy từ báo cáo điều tra mới nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản