Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出色

出色

chū sè

HSK 5

Nghĩa

  • xuất sắc
  • nổi bật

Định nghĩa

超出一般;特别好;很优秀。

Vượt trội hơn bình thường; đặc biệt tốt; rất ưu tú.

Cách dùng

出色”是形容词,用来形容人的能力、表现、成绩或事物的质量非常好,超过一般水平。常用于口语和书面语,可以修饰名词,也可以作谓语。

出色” là tính từ, dùng để hình dung năng lực, biểu hiện, thành tích của con người hoặc chất lượng của sự vật rất tốt, vượt qua mức bình thường. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 他是一位出色的科学家。(Anh ấy là một nhà khoa học xuất sắc.)
  • 2 她在比赛中表现出色。(Cô ấy thể hiện xuất sắc trong cuộc thi.)
  • 3 这个团队出色地完成了任务。(Đội ngũ này đã hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc.)
  • 4 他的画色彩搭配得很出色。(Sự phối màu trong tranh của anh ấy rất nổi bật.)
  • 5 她是一位出色的母亲,孩子们都很爱她。(Cô ấy là một người mẹ tuyệt vời, các con đều rất yêu cô.)
  • 6 这次考试你发挥得相当出色。(Kỳ thi lần này bạn đã phát huy khá xuất sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản