出行
chū xíng
Nghĩa
- đi ra ngoài
- đi lại
Định nghĩa
指离开家到外面去,尤其是到较远的地方旅行,也泛指日常外出。
Chỉ việc rời khỏi nhà đi ra ngoài, đặc biệt là đi đến nơi xa để du lịch, cũng chỉ chung việc ra ngoài hằng ngày.
Cách dùng
多用作动词或名词,常修饰名词如“方式”、“计划”、“时间”等,也可作主语或宾语。常见于书面语和正式场合。
Thường dùng như động từ hoặc danh từ, hay bổ nghĩa cho danh từ như "phương thức", "kế hoạch", "thời gian", v.v., cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường gặp trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 现在很多人选择地铁作为日常出行方式。 (Hiện nay nhiều người chọn tàu điện ngầm làm phương tiện đi lại hàng ngày.)
- 2 这次出行我们打算先去北京再去上海。 (Chuyến đi này chúng tôi dự định đi Bắc Kinh trước rồi đến Thượng Hải.)
- 3 出行时要注意人身和财产安全。 (Khi đi ra ngoài cần chú ý đến an toàn tính mạng và tài sản.)
- 4 为了环保,我们应该提倡绿色出行。 (Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên khuyến khích việc di chuyển xanh.)
- 5 节假日是出行高峰期,路上很堵。 (Ngày lễ là thời điểm cao điểm đi lại, đường rất tắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản