Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出访

出访

chū fǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi thăm chính thức
  • công du

Định nghĩa

出访指出国访问,通常指国家领导人、政府官员或代表团到其他国家进行正式访问。

出访 có nghĩa là đi thăm nước ngoài, thường chỉ việc các nhà lãnh đạo quốc gia, quan chức chính phủ hoặc đoàn đại biểu đến nước khác để thăm viếng chính thức.

Cách dùng

这个动词常用于正式场合,主语一般是国家、政府、领导人或代表团。后面常接国家名或地名,表示访问的地点。也可以单独使用,表示出访这个行为。

Động từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ ngữ thường là quốc gia, chính phủ, lãnh đạo hoặc đoàn đại biểu. Sau nó thường có tên nước hoặc địa danh để chỉ nơi đến thăm. Cũng có thể dùng độc lập để chỉ hành động công du.

Ví dụ

  • 1 习近平主席将于下月出访法国。 (Chủ tịch Tập Cận Bình sẽ sang thăm Pháp vào tháng tới.)
  • 2 这次出访的主要目的是加强两国之间的经济合作。 (Mục đích chính của chuyến công du lần này là tăng cường hợp tác kinh tế giữa hai nước.)
  • 3 总理率领代表团出访了多个亚洲国家。 (Thủ tướng dẫn đầu đoàn đại biểu đã đi thăm nhiều nước châu Á.)
  • 4 出访期间,双方签署了多项合作协议。 (Trong thời gian công du, hai bên đã ký kết nhiều thỏa thuận hợp tác.)
  • 5 这是他今年第三次出访欧洲。 (Đây là lần thứ ba ông ấy công du châu Âu trong năm nay.)
  • 6 外交部发言人介绍了此次出访的日程安排。 (Người phát ngôn Bộ Ngoại giao đã giới thiệu chương trình nghị sự của chuyến công du này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome