Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出资

出资

chū zī

HSK 7–9

Nghĩa

  • góp vốn
  • bỏ vốn

Định nghĩa

提供资金,指为某个项目、企业、活动等投入钱财。

Cung cấp tiền vốn, chỉ việc bỏ tiền vào một dự án, doanh nghiệp, hoạt động nào đó.

Cách dùng

作谓语或定语,主语可以是个人、企业、政府等。常与‘人’、‘方’、‘者’搭配,表示出资的主体;也可接具体金额或项目。

Được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, chủ ngữ có thể là cá nhân, doanh nghiệp, chính phủ, v.v. Thường kết hợp với 'người', 'bên', 'nhà đầu tư' để chỉ chủ thể góp vốn; cũng có thể đi kèm số tiền hoặc dự án cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这家公司出资修建了新的学校。 (Công ty này đã bỏ vốn xây dựng trường học mới.)
  • 2 出资支持了这项科学研究。 (Anh ấy đã tài trợ cho nghiên cứu khoa học này.)
  • 3 双方各出资50%成立合资企业。 (Hai bên mỗi bên góp vốn 50% để thành lập doanh nghiệp liên doanh.)
  • 4 政府出资为老年人提供免费体检。 (Chính phủ chi tiền cung cấp khám sức khỏe miễn phí cho người cao tuổi.)
  • 5 这部电影由几位企业家共同出资拍摄。 (Bộ phim này được quay bởi sự góp vốn của vài doanh nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản