Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出走

出走

chū zǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • bỏ đi
  • bỏ nhà ra đi

Định nghĩa

指因某种原因(如家庭矛盾、不满现状等)离开家庭或原来的地方,往往带有不告而别的意味。

Chỉ việc rời khỏi gia đình hoặc nơi ở cũ vì một lý do nào đó (như mâu thuẫn gia đình, bất mãn hiện trạng...), thường mang ý nghĩa ra đi không từ biệt.

Cách dùng

出走”常作动词使用,后面可接地点或原因,也可单独使用。多用于描述人或动物离开原本的环境,有时也引申为离开某个团体或组织。

出走” thường được dùng như động từ, phía sau có thể kèm địa điểm hoặc nguyên nhân, cũng có thể dùng độc lập. Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật rời khỏi môi trường ban đầu, đôi khi nghĩa bóng là rời khỏi một đoàn thể hoặc tổ chức.

Ví dụ

  • 1 他因为和父母吵架,一气之下离家出走了。 (Anh ấy vì cãi nhau với bố mẹ, trong cơn giận đã bỏ nhà ra đi.)
  • 2 这只猫是从邻居家出走跑到我们院子里来的。 (Con mèo này bỏ nhà hàng xóm chạy sang sân nhà chúng tôi.)
  • 3 她决定出走外地,开始新的生活。 (Cô ấy quyết định rời khỏi quê hương đến nơi khác, bắt đầu cuộc sống mới.)
  • 4 在封建社会,年轻人出走往往是为了反抗包办婚姻。 (Trong xã hội phong kiến, việc thanh niên ra đi thường là để phản kháng hôn nhân sắp đặt.)
  • 5 公司里的几位核心成员突然出走,导致项目陷入停滞。 (Mấy thành viên cốt cán trong công ty đột nhiên rời bỏ, khiến dự án rơi vào bế tắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản