出路
chū lù
Nghĩa
- lối thoát
- đường ra
Định nghĩa
出路指通向外面的道路;也比喻生存、发展的途径或前途。
出路 chỉ con đường đi ra bên ngoài; cũng ví von là con đường sống, con đường phát triển hoặc tương lai.
Cách dùng
兼用作名词,可用于具体意义表示出口,也可用于抽象意义表示解决问题的办法或发展的前景。常见搭配有:找/没有出路、有出路、找出路等。
Được dùng như danh từ, có thể dùng với nghĩa cụ thể để chỉ lối ra, cũng có thể dùng với nghĩa trừu tượng để chỉ cách giải quyết vấn đề hoặc triển vọng phát triển. Các cụm từ thường gặp: 找/没有出路 (tìm/không có lối thoát), 有出路 (có lối thoát), 找出路 (tìm lối thoát) v.v.
Ví dụ
- 1 这条巷子没有出路。 (Con hẻm này không có lối thoát.)
- 2 面对经济困难,我们必须寻找新的出路。 (Đối mặt với khó khăn kinh tế, chúng ta phải tìm hướng đi mới.)
- 3 大学毕业后,他觉得自己的出路很渺茫。 (Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy cảm thấy tương lai của mình rất mù mịt.)
- 4 创业是他认为唯一的出路。 (Khởi nghiệp là lối thoát duy nhất mà anh ấy nghĩ đến.)
- 5 政府正在为失业人员找出路。 (Chính phủ đang tìm cách giải quyết cho người thất nghiệp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.