出身
chū shēn
Nghĩa
- xuất thân
Định nghĩa
指一个人最初的身份、家庭背景或成长经历,也指由某种身份或经历转变而来。
Chỉ thân thế ban đầu, bối cảnh gia đình hoặc quá trình trưởng thành của một người, cũng chỉ sự chuyển biến từ một thân phận hoặc kinh nghiệm nào đó.
Cách dùng
“出身”通常用于说明一个人的家庭背景、教育背景或职业来源,常与“于”搭配,表示“来自……”。也可作名词,表示“最初的身份”。
“出身” thường dùng để nói về bối cảnh gia đình, học vấn hoặc nguồn gốc nghề nghiệp của một người, thường kết hợp với “于” để chỉ “đến từ...”. Cũng có thể làm danh từ, chỉ “thân phận ban đầu”.
Ví dụ
- 1 他出身于农民家庭,从小就很勤劳。 (Anh ấy xuất thân từ gia đình nông dân, từ nhỏ đã rất chăm chỉ.)
- 2 她出身书香门第,受到良好的教育。 (Cô ấy xuất thân từ gia đình trí thức, được giáo dục tốt.)
- 3 别看他现在是个大老板,其实出身很低微。 (Đừng nhìn anh ta bây giờ là ông chủ lớn, thực ra xuất thân rất thấp hèn.)
- 4 这两位领导出身于不同的行业,但都很有能力。 (Hai vị lãnh đạo này xuất thân từ những ngành nghề khác nhau, nhưng đều rất có năng lực.)
- 5 他出身于音乐世家,从小耳濡目染,长大后也成为了一名音乐家。 (Anh ấy xuất thân từ gia đình âm nhạc, từ nhỏ đã ngấm dần, lớn lên cũng trở thành một nhạc sĩ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.