Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出门

出门

chū mén

HSK 2

Nghĩa

  • ra ngoài
  • đi xa

Định nghĩa

离开家到外面去。

Rời khỏi nhà để ra ngoài.

Cách dùng

动词,表示从家里走出去到外面。可以单独使用,也可以后面接目的地。常用于日常口语。

Động từ, chỉ việc rời khỏi nhà để ra ngoài. Có thể dùng độc lập hoặc theo sau bởi địa điểm đến. Thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 我每天八点出门上班。 (Tôi mỗi ngày tám giờ ra khỏi nhà đi làm.)
  • 2 出门记得带钥匙。 (Ra ngoài nhớ mang chìa khóa.)
  • 3 他刚出门去买菜了。 (Anh ấy vừa ra ngoài đi mua rau.)
  • 4 下雨了,出门要带伞。 (Trời mưa rồi, ra ngoài phải mang ô.)
  • 5 孩子第一次出门远行,父母很担心。 (Con lần đầu ra khỏi nhà đi xa, cha mẹ rất lo lắng.)
  • 6 出门在外,要注意安全。 (Ra ngoài ở nơi khác, phải chú ý an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản