出院
chū yuàn
Nghĩa
- xuất viện
- ra viện
Định nghĩa
指病人经过治疗后离开医院,结束住院。
Chỉ việc bệnh nhân sau khi điều trị xong rời khỏi bệnh viện, kết thúc thời gian nằm viện.
Cách dùng
用于描述病人结束住院治疗离开医院的情况,常与“手续”“通知”等词语搭配使用。
Được dùng để miêu tả tình huống bệnh nhân kết thúc điều trị nội trú và rời bệnh viện, thường kết hợp với các từ như “thủ tục”, “thông báo”.
Ví dụ
- 1 医生说他明天可以出院。 (Bác sĩ nói anh ấy ngày mai có thể xuất viện.)
- 2 办完出院手续后,我们就回家。 (Sau khi làm xong thủ tục xuất viện, chúng tôi sẽ về nhà.)
- 3 她出院以后还需要定期复查。 (Sau khi xuất viện, cô ấy vẫn cần tái khám định kỳ.)
- 4 出院时别忘了带好个人物品。 (Khi xuất viện đừng quên mang theo đồ dùng cá nhân.)
- 5 这家医院的出院流程很简单。 (Quy trình xuất viện của bệnh viện này rất đơn giản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản