Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出面

出面

chū miàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đứng ra
  • ra mặt

Định nghĩa

指以个人或代表某方的身份出来处理事情或解决问题。

Chỉ việc ra mặt với tư cách cá nhân hoặc đại diện cho một bên nào đó để xử lý sự việc hoặc giải quyết vấn đề.

Cách dùng

常用来表示某人为了处理某事而亲自出面,或者代表某个组织、团体等出面。

Thường dùng để chỉ việc một người tự mình đứng ra xử lý một việc nào đó, hoặc đứng ra đại diện cho một tổ chức, đoàn thể nào đó.

Ví dụ

  • 1 他出面调解了这场纠纷。 (Anh ấy đứng ra hòa giải vụ tranh chấp này.)
  • 2 公司领导出面道歉了。 (Lãnh đạo công ty đã ra mặt xin lỗi.)
  • 3 这件事需要你亲自出面。 (Chuyện này cần bạn tự mình đứng ra.)
  • 4 政府出面干预了市场。 (Chính phủ đã đứng ra can thiệp vào thị trường.)
  • 5 他不方便出面,所以让我代理。 (Anh ấy không tiện ra mặt nên để tôi đại diện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome