击败
jī bài
Nghĩa
- đánh bại
Định nghĩa
打败,战胜(对手)。
Đánh bại, chiến thắng (đối thủ).
Cách dùng
用作动词,常指在比赛、战斗或竞争中获得胜利,使对方失败。后面接被打败的对象。
Được dùng như động từ, thường chỉ việc giành chiến thắng trong thi đấu, chiến đấu hoặc cạnh tranh, khiến đối phương thất bại. Phía sau thường theo sau đối tượng bị đánh bại.
Ví dụ
- 1 中国队击败了日本队,获得了冠军。(Đội tuyển Trung Quốc đã đánh bại đội tuyển Nhật Bản và giành chức vô địch.)
- 2 他下定决心要击败所有的对手。(Anh ấy quyết tâm phải đánh bại mọi đối thủ.)
- 3 在这场辩论中,我们击败了对方,赢得了胜利。(Trong cuộc tranh luận này, chúng tôi đã đánh bại đối phương và giành chiến thắng.)
- 4 历史上,这个国家曾经击败过强大的侵略者。(Trong lịch sử, quốc gia này đã từng đánh bại những kẻ xâm lược hùng mạnh.)
- 5 经过长时间的训练,他终于击败了世界纪录保持者。(Sau quá trình tập luyện lâu dài, cuối cùng anh ấy đã đánh bại người giữ kỷ lục thế giới.)
- 6 我们要用科学和技术击败各种困难。(Chúng ta cần dùng khoa học và kỹ thuật để đánh bại mọi khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản