刀
dāo
Nghĩa
- dao
- con dao
Định nghĩa
刀是一种用于切割的工具,通常有锋利的刃和手柄,也常用来比喻伤害或危险的事物。
Dao là một công cụ dùng để cắt, thường có lưỡi sắc và tay cầm, cũng thường được dùng để ví von những thứ gây tổn thương hoặc nguy hiểm.
Cách dùng
刀是名词,基本义指切割工具。口语和书面语中都常用,可作主语、宾语。也可用作量词,如“一刀纸”指一百张纸。常与动词搭配:拿刀、用刀、切、砍等。此外,在比喻或成语中常见,如“刀子嘴豆腐心”、“刀山火海”。
刀 là danh từ, nghĩa gốc chỉ công cụ cắt. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ. Cũng dùng làm lượng từ, như 'một xấp giấy' chỉ 100 tờ giấy. Thường kết hợp với động từ: cầm dao, dùng dao, thái, chặt... Ngoài ra, thường xuất hiện trong phép ẩn dụ hoặc thành ngữ, như 'miệng dao lòng phật' (nói lời cay nghiệt nhưng lòng tốt), 'núi đao biển lửa' (hiểm nguy).
Ví dụ
- 1 这把刀很锋利,切菜很快。 (Con dao này rất sắc, thái rau rất nhanh.)
- 2 他用刀切了块面包。 (Anh ấy dùng dao cắt một miếng bánh mì.)
- 3 我要买一刀纸。 (Tôi muốn mua một xấp giấy.)
- 4 他说话像刀子一样伤人。 (Anh ấy nói năng như dao đâm vào người khác.)
- 5 小心别让刀割到手。 (Cẩn thận đừng để dao cắt vào tay.)
- 6 刀山火海我也不怕。 (Dù núi đao biển lửa tôi cũng không sợ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.