刁难
diāo nàn
Nghĩa
- gây khó dễ
- làm khó
Định nghĩa
故意使人为难,给别人制造麻烦或障碍。
Cố tình làm khó người khác, tạo ra rắc rối hoặc trở ngại cho họ.
Cách dùng
这是一个动词,常用于描述某人故意设置障碍或提出不合理要求,使他人处境困难。既可指行为,也可指态度。
Đây là một động từ, thường dùng để miêu tả việc ai đó cố tình đặt ra trở ngại hoặc yêu cầu bất hợp lý, khiến người khác rơi vào hoàn cảnh khó khăn. Có thể chỉ hành vi hoặc thái độ.
Ví dụ
- 1 他故意刁难我。 (Anh ta cố tình làm khó tôi.)
- 2 老板总是在工作中刁难员工。 (Sếp luôn gây khó khăn cho nhân viên trong công việc.)
- 3 你不要再刁难他了,他已经很努力了。 (Anh đừng làm khó cậu ấy nữa, cậu ấy đã rất cố gắng rồi.)
- 4 在办理手续时,工作人员经常刁难顾客。 (Khi làm thủ tục, nhân viên thường hay gây khó dễ cho khách hàng.)
- 5 她总觉得别人在刁难她,其实只是正常要求。 (Cô ấy luôn cảm thấy người khác đang gây khó dễ cho mình, thực ra chỉ là yêu cầu bình thường thôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản