Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分

分

fēn

HSK 1

Nghĩa

  • phút
  • xu (đơn vị tiền)

Định nghĩa

“分”是一个多义字,读音有 fēn 和 fèn。读 fēn 时,常用作动词,意思是“把整体变成若干部分”或“使分开”,如“分开、分配”;也用作名词,表示时间单位(60秒等于1分)。读 fèn 时,多用作名词,表示“整体中的一部分”“成分”等,如“部分、缘分”。此外,还用于表示考试或比赛的成绩单位。

“分” là một chữ đa nghĩa, có phiên âm fēn và fèn. Khi đọc là fēn, thường dùng làm động từ, nghĩa là “biến tổng thể thành nhiều phần” hoặc “làm cho tách rời”, như “phân khai (分开)”, “phân phối (分配)”; cũng dùng làm danh từ, chỉ đơn vị thời gian (60 giây = 1 phút). Khi đọc là fèn, thường dùng làm danh từ, chỉ “một phần trong tổng thể”, “thành phần”, như “bộ phận (部分)”, “duyên phận (缘分)”. Ngoài ra, còn dùng để chỉ đơn vị điểm trong kỳ thi hoặc trận đấu.

Cách dùng

用法说明:读 fēn 时:1) 作动词,表示分开、划分,如“分组、分工”;2) 作名词,表示时间单位,“一分钟”;3) 作名词,表示分数、比分,“得分、丢分”。读 fèn 时:1) 作名词,表示整体中的一部分,“部分、分量”;2) 作名词,表示成分,“水分、养分”;3) 作量词,用于计量事物,“一份报纸”。另外,还用于固定搭配,如“分别”“分开”“分配”“分享”等。

Hướng dẫn sử dụng: Khi đọc là fēn: 1) Làm động từ, biểu thị sự chia tách, phân chia, như “tổ nhóm (分组)”, “phân công (分工)”; 2) Làm danh từ, chỉ đơn vị thời gian, “một phút (一分钟)”; 3) Làm danh từ, chỉ số điểm, tỉ số, “ghi điểm (得分)”, “mất điểm (丢分)”. Khi đọc là fèn: 1) Làm danh từ, chỉ một phần trong tổng thể, “bộ phận (部分)”, “phân lượng (分量)”; 2) Làm danh từ, chỉ thành phần, “độ ẩm (水分)”, “chất dinh dưỡng (养分)”; 3) Làm lượng từ, dùng để đếm sự vật, “một tờ báo (一份报纸)”. Ngoài ra, còn dùng trong các cụm cố định, như “phân biệt (分别)”, “tách ra (分开)”, “phân phối (分配)”, “chia sẻ (分享)” v.v.

Ví dụ

  • 1 我们把蛋糕分成了六份。 (Chúng tôi đã chia chiếc bánh thành sáu phần.)
  • 2 现在的时间是三点十分。 (Bây giờ là ba giờ mười phút.)
  • 3 这场比赛我们赢了很多分。 (Trận đấu này chúng tôi đã ghi được nhiều điểm.)
  • 4 他工作很努力,这是他应得的一份。 (Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, đây là phần anh ấy đáng được nhận.)
  • 5 这个问题太难,我不知道怎么分辨真假。 (Vấn đề này quá khó, tôi không biết phân biệt thật giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome