分享
fēn xiǎng
Nghĩa
- chia sẻ
Định nghĩa
指与他人一起享受、使用或拥有某物,或把自己的感受、经验、信息等告诉别人。
Chỉ việc cùng người khác hưởng thụ, sử dụng hoặc sở hữu một thứ gì đó, hoặc đem cảm xúc, kinh nghiệm, thông tin của mình nói cho người khác biết.
Cách dùng
动词,常用于口语和书面语。后面可以接具体的事物(如食物、礼物),也可以接抽象的事物(如经验、感受、快乐)。常与‘与’、‘给’等介词搭配。
Động từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Phía sau có thể kèm vật cụ thể (như đồ ăn, quà tặng), cũng có thể kèm vật trừu tượng (như kinh nghiệm, cảm xúc, niềm vui). Thường kết hợp với giới từ '与', '给'.
Ví dụ
- 1 我想把我的快乐分享给你。 (Tôi muốn chia sẻ niềm vui của tôi với bạn.)
- 2 他在会上分享了这次旅行的心得。 (Anh ấy đã chia sẻ những điều tâm đắc trong chuyến đi này tại buổi họp.)
- 3 大家一起分享了这块蛋糕。 (Mọi người cùng nhau chia sẻ chiếc bánh này.)
- 4 她喜欢在微信上分享自己的日常生活。 (Cô ấy thích chia sẻ cuộc sống hằng ngày của mình trên WeChat.)
- 5 我们应该学会分享,而不是独占一切。 (Chúng ta nên học cách chia sẻ, thay vì chiếm hữu mọi thứ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản