Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分别

分别

fēn bié

HSK 5

Nghĩa

  • lần lượt
  • chia tay
  • sự khác biệt

Định nghĩa

分别:离别;辨别;不同;各自。

分别:chia tay; phân biệt; khác nhau; từng.

Cách dùng

“分别”作动词时表示分离或辨别;作副词时表示“各自”或“分别地”;作名词时表示“区别”。

“分别” khi là động từ biểu thị sự chia tay hoặc phân biệt; khi là phó từ biểu thị 'từng' hoặc 'một cách riêng biệt'; khi là danh từ biểu thị 'sự khác biệt'.

Ví dụ

  • 1 我们在这里分别吧。 (Chúng ta chia tay ở đây nhé.)
  • 2 你能分别这两只猫吗? (Bạn có thể phân biệt hai con mèo này không?)
  • 3 他们分别去了北京和上海。 (Họ lần lượt đi Bắc Kinh và Thượng Hải.)
  • 4 这两种药没有分别。 (Hai loại thuốc này không có gì khác nhau.)
  • 5 分别的时候,她哭了。 (Lúc chia tay, cô ấy đã khóc.)
  • 6 我们要分别处理这些问题。 (Chúng ta cần xử lý những vấn đề này một cách riêng biệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome