分割
fēn gē
Nghĩa
- chia cắt
- cắt rời
Định nghĩa
把一个整体或事物分成若干部分。
Chia một tổng thể hoặc sự vật thành nhiều phần.
Cách dùng
作为动词,常带宾语,可用于具体事物(如物体、土地)或抽象事物(如时间、权益),表示将整体划分为多个部分。
Là động từ, thường kèm tân ngữ, dùng cho sự vật cụ thể (như vật thể, đất đai) hoặc trừu tượng (như thời gian, quyền lợi), biểu thị việc chia tổng thể thành nhiều phần.
Ví dụ
- 1 我们要把蛋糕分割成八份。 (Chúng tôi phải chia bánh thành tám phần.)
- 2 这个问题可以分割成几个小问题。 (Vấn đề này có thể chia thành nhiều vấn đề nhỏ.)
- 3 历史上这个国家曾被分割成几个部分。 (Trong lịch sử, quốc gia này từng bị chia cắt thành nhiều phần.)
- 4 他们决定分割财产。 (Họ quyết định phân chia tài sản.)
- 5 市场被几家公司分割了。 (Thị trường bị chia bởi vài công ty.)
- 6 我们的任务可以分割成各个步骤。 (Nhiệm vụ của chúng ta có thể chia thành từng bước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.