分化
fēn huà
Nghĩa
- phân hóa
- chia rẽ
Định nghĩa
分化指事物由统一整体变成不同部分或不同种类;也指一个群体或社会分裂成不同派别或阶层。
Phân hóa là chỉ sự vật từ một thể thống nhất trở thành các phần hoặc các loại khác nhau; cũng chỉ một tập thể hoặc xã hội tách thành các phái hoặc tầng lớp khác nhau.
Cách dùng
分化常用作动词,可指自然界的演变,如细胞分化;也可指社会现象,如阶级分化、政治分化。还可用于指人的思想、立场等发生分歧。
'Phân hóa' thường được dùng như động từ, có thể chỉ sự biến đổi trong tự nhiên, như phân hóa tế bào; cũng có thể chỉ hiện tượng xã hội, như phân hóa giai cấp, phân hóa chính trị. Còn có thể dùng để chỉ tư tưởng, lập trường của con người nảy sinh bất đồng.
Ví dụ
- 1 细胞在发育过程中会分化成不同的组织。 (Trong quá trình phát triển, tế bào sẽ phân hóa thành các mô khác nhau.)
- 2 随着社会的发展,贫富分化越来越严重。 (Cùng với sự phát triển của xã hội, sự phân hóa giàu nghèo ngày càng nghiêm trọng.)
- 3 在这个问题上,大家的意见开始分化。 (Về vấn đề này, ý kiến của mọi người bắt đầu phân hóa.)
- 4 语言随着时间推移产生了分化,形成了不同的方言。 (Ngôn ngữ theo thời gian đã phân hóa, hình thành các phương ngữ khác nhau.)
- 5 领导人努力避免党派内部的分化。 (Lãnh đạo cố gắng tránh sự phân hóa nội bộ đảng phái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.