分发
fēn fā
Nghĩa
- phân phát
- phát
Định nghĩa
分发指把东西分发给很多人或各个地方,也可以指分配任务等。
Phân phát là việc chia đồ vật cho nhiều người hoặc nhiều nơi, cũng có thể chỉ việc phân chia nhiệm vụ, v.v.
Cách dùng
分发常用作动词,后面可以接具体物品(如传单、邮件)、任务、资源等。一般用于上级对下级的分配或广泛分派。
Phân phát thường được dùng như động từ, sau nó có thể kèm theo vật cụ thể (như tờ rơi, thư từ), nhiệm vụ, tài nguyên, v.v. Thường dùng trong việc cấp trên phân phát cho cấp dưới hoặc phân phát rộng rãi.
Ví dụ
- 1 老师把试卷分发给学生。 (Giáo viên phát bài thi cho học sinh.)
- 2 志愿者在街头分发传单。 (Tình nguyện viên phát tờ rơi trên đường phố.)
- 3 公司给员工分发新年礼物。 (Công ty phát quà Tết cho nhân viên.)
- 4 管理员正在分发邮件。 (Quản lý đang phân phát thư.)
- 5 他把任务分发给各个小组。 (Anh ấy phân phát nhiệm vụ cho các nhóm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.