分外
fèn wài
Nghĩa
- đặc biệt
- ngoài bổn phận
Định nghĩa
表示程度超过平常,相当于“格外”、“特别”;也可指不属于自己本分范围的事。
Biểu thị mức độ vượt qua bình thường, tương đương với "cách biệt", "đặc biệt"; cũng có thể chỉ việc không thuộc phạm vi phận sự của mình.
Cách dùng
作为副词修饰动词或形容词,表示程度深;也可作为名词性成分,指本分之外的事情。常用于书面语。
Được dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị mức độ sâu sắc; cũng có thể dùng như thành phần danh từ, chỉ việc ngoài phận sự. Thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 今天天气分外晴朗,适合出游。 (Hôm nay thời tiết đặc biệt quang đãng, thích hợp đi chơi.)
- 2 他见到老朋友,分外高兴。 (Anh ấy gặp bạn cũ, vui mừng khôn xiết.)
- 3 节日的大街分外热闹。 (Phố xá ngày lễ nhộn nhịp lạ thường.)
- 4 这件事本是他分内之事,他却当作分外的事来推脱。 (Việc này vốn là phận sự của anh ta, nhưng anh ta lại coi là việc ngoài phận sự để từ chối.)
- 5 她学习分外努力,成绩一直很好。 (Cô ấy học hành chăm chỉ hơn người, thành tích luôn tốt.)
- 6 在异国他乡,听到乡音分外亲切。 (Ở nơi đất khách quê người, nghe tiếng quê hương cảm thấy thân thiết lạ thường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.