分寸
fēn cun
Nghĩa
- chừng mực
- mức độ phải phép
Định nghĩa
分寸指说话或做事的适当限度或火候。也指细微之处或界限。
Chừng mực chỉ mức độ thích hợp trong lời nói hoặc hành động, cũng chỉ ranh giới tinh tế.
Cách dùng
常用在“有分寸”、“没分寸”、“把握分寸”、“注意分寸”等搭配中,表示对言语、行为限度的掌控。
Thường dùng trong các cụm như 'có chừng mực', 'thiếu chừng mực', 'nắm bắt chừng mực', 'chú ý chừng mực', biểu thị việc kiểm soát giới hạn trong lời nói và hành vi.
Ví dụ
- 1 他说话很有分寸。 (Anh ấy nói năng rất có chừng mực.)
- 2 跟别人开玩笑要注意分寸。 (Khi đùa giỡn với người khác, cần chú ý chừng mực.)
- 3 你这件事做得太没分寸了。 (Việc này bạn làm quá thiếu chừng mực.)
- 4 处理人际关系要把握好分寸。 (Xử lý các mối quan hệ xã hội cần nắm bắt đúng mức độ.)
- 5 批评人时要讲究分寸,不能太过分。 (Khi phê bình người khác phải khéo léo về mức độ, không nên quá đáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản