分工
fēn gōng
Nghĩa
- phân công
- phân công lao động
Định nghĩa
分工指将工作任务分配给不同的人或部门,各自负责一部分,以提高效率。
Phân công là việc chia nhiệm vụ công việc cho những người hoặc bộ phận khác nhau, mỗi người phụ trách một phần để nâng cao hiệu quả.
Cách dùng
分工常作名词或动词使用,可组成“分工合作”、“社会分工”等短语。强调按能力或任务性质分配工作。
"分工" thường được dùng như danh từ hoặc động từ, có thể tạo thành cụm từ như "phân công hợp tác" (分工合作), "phân công xã hội" (社会分工). Nhấn mạnh việc phân bổ công việc theo khả năng hoặc tính chất nhiệm vụ.
Ví dụ
- 1 我们公司分工明确,每个部门都有自己的职责。 (Công ty chúng tôi phân công rõ ràng, mỗi bộ phận đều có trách nhiệm riêng.)
- 2 家务活要分工合作,才能做得快。 (Việc nhà cần phân công hợp tác thì mới làm nhanh được.)
- 3 这次项目我们按专长分工,效率很高。 (Lần dự án này chúng tôi phân công theo thế mạnh, hiệu quả rất cao.)
- 4 社会分工是经济发展的必然结果。 (Phân công xã hội là kết quả tất yếu của sự phát triển kinh tế.)
- 5 大家分工不同,但目标一致。 (Mọi người phân công khác nhau, nhưng mục tiêu thống nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản