Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分开

分开

fēn kāi

HSK 3

Nghĩa

  • tách ra
  • chia ra

Định nghĩa

指把事物分开或人与人分离,不再在一起。

Chỉ việc chia tách sự vật hoặc sự chia ly giữa người với người, không còn ở bên nhau.

Cách dùng

用于表示物体、人或抽象事物的分离。可以用于物理上的分开,也可以用于关系、团体等的解散或离别。

Dùng để biểu thị sự tách rời của vật thể, con người hoặc sự vật trừu tượng. Có thể dùng cho sự tách rời về mặt vật lý, cũng có thể dùng cho sự tan rã hoặc chia ly trong quan hệ, tập thể, v.v.

Ví dụ

  • 1 请把这两本书分开。 (Hãy tách hai quyển sách này ra.)
  • 2 我们在这里分开吧。 (Chúng ta chia tay ở đây nhé.)
  • 3 他们结婚三年后分开了。 (Họ kết hôn ba năm rồi chia tay.)
  • 4 把问题分开来看。 (Hãy tách vấn đề ra để xem xét.)
  • 5 请把果皮和果肉分开。 (Hãy tách vỏ và thịt quả ra.)
  • 6 这两个词的意思很接近,但要分开使用。 (Hai từ này có nghĩa gần nhau, nhưng cần phải tách ra để sử dụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome