Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分成

分成

fēn chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chia thành
  • ăn chia theo tỷ lệ

Định nghĩa

把整体按一定标准或比例划分为若干部分。

Chia toàn thể thành nhiều phần theo một tiêu chuẩn hoặc tỉ lệ nhất định.

Cách dùng

常与数量词、比例或分配对象搭配,如“分成三份”、“分成两组”、“利润分成”等,表示将整体分解或按比例分配。

Thường kết hợp với từ chỉ số lượng, tỉ lệ hoặc đối tượng phân chia, như 'chia thành ba phần', 'chia thành hai nhóm', 'chia lợi nhuận', v.v., biểu thị việc phân tách hoặc phân phối theo tỉ lệ.

Ví dụ

  • 1 我们把蛋糕分成八块。 (Chúng tôi chia bánh thành tám miếng.)
  • 2 这些钱要分成两份。 (Số tiền này phải chia thành hai phần.)
  • 3 利润按三七分成。 (Lợi nhuận chia theo tỉ lệ 3:7.)
  • 4 班级分成四个小组。 (Lớp học được chia thành bốn nhóm nhỏ.)
  • 5 他把时间分成三个阶段。 (Anh ấy chia thời gian thành ba giai đoạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome