Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分手

分手

fēn shǒu

HSK 5

Nghĩa

  • chia tay

Định nghĩa

指恋爱中的双方结束恋爱关系,不再交往。也可泛指分开、离别。

Chỉ việc hai người đang yêu nhau kết thúc mối quan hệ tình cảm, không còn qua lại. Cũng có thể dùng để chỉ sự chia ly, rời xa nói chung.

Cách dùng

通常用于情侣或夫妻之间关系的结束。在口语和书面语中都很常见。也可以用于一般意义上的分离,但最常用的语境是恋爱关系的终结。

Thường dùng để chỉ việc kết thúc mối quan hệ giữa người yêu hoặc vợ chồng. Rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Cũng có thể dùng cho sự chia ly nói chung, nhưng ngữ cảnh thường gặp nhất là chấm dứt mối quan hệ tình cảm.

Ví dụ

  • 1 他们上个月分手了。 (Họ đã chia tay vào tháng trước.)
  • 2 分手后,他们还是朋友。 (Sau khi chia tay, họ vẫn là bạn.)
  • 3 我不想和你分手。 (Tôi không muốn chia tay với bạn.)
  • 4 他们因为性格不合而分手。 (Họ chia tay vì tính cách không hợp nhau.)
  • 5 分手时,她哭得很伤心。 (Lúc chia tay, cô ấy khóc rất thảm thiết.)
  • 6 他提出分手,她很难过。 (Anh ấy đề nghị chia tay, cô ấy rất buồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản