Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分担

分担

fēn dān

HSK 7–9

Nghĩa

  • chia sẻ (gánh nặng)
  • gánh vác chung

Định nghĩa

分担:担当一部分(责任、工作、费用等)。

Chia sẻ một phần (trách nhiệm, công việc, chi phí...).

Cách dùng

作为动词,常用于表示共同承担任务、责任或费用等,后接名词或动词短语。

Là động từ, thường dùng để chỉ việc cùng nhau đảm nhận nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc chi phí, theo sau là danh từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 我们应该分担家务。 (Chúng ta nên chia sẻ công việc nhà.)
  • 2 他承担了大部分费用,我们分担剩余的部分。 (Anh ấy chịu phần lớn chi phí, chúng tôi chia sẻ phần còn lại.)
  • 3 朋友之间要互相分担快乐和痛苦。 (Giữa bạn bè nên chia sẻ niềm vui và nỗi buồn với nhau.)
  • 4 在公司里,每个成员都分担一定的责任。 (Trong công ty, mỗi thành viên đều đảm nhận một phần trách nhiệm nhất định.)
  • 5 我们要分担压力,不要一个人扛着。 (Chúng ta cần chia sẻ áp lực, đừng một mình gánh chịu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản