分支
fēn zhī
Nghĩa
- chi nhánh
- nhánh
Định nghĩa
从整体中分出来的部分,如河流的分岔、机构的分部或程序中的分支结构。
Phần được tách ra từ tổng thể, như nhánh sông, chi nhánh của tổ chức hoặc cấu trúc rẽ nhánh trong chương trình.
Cách dùng
用于表示分出的部分,可指具体事物(如河流、道路)或抽象事物(如学科、组织、程序)。
Dùng để chỉ phần tách ra, có thể chỉ sự vật cụ thể (sông, đường) hoặc trừu tượng (ngành học, tổ chức, chương trình).
Ví dụ
- 1 这条河在平原上分成两个分支。 (Con sông này chia thành hai nhánh trên đồng bằng.)
- 2 语言学有很多分支,比如语音学和语法学。 (Ngôn ngữ học có nhiều phân nhánh, như ngữ âm học và ngữ pháp học.)
- 3 这家公司在各地设立了分支。 (Công ty này đã thành lập các chi nhánh ở nhiều nơi.)
- 4 程序中的分支语句可以根据条件执行不同的操作。 (Câu lệnh rẽ nhánh trong chương trình có thể thực hiện các thao tác khác nhau tùy theo điều kiện.)
- 5 这个学科的分支领域正在迅速扩展。 (Lĩnh vực nhánh của ngành học này đang mở rộng nhanh chóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản