分散
fēn sàn
Nghĩa
- phân tán
- tản ra
Định nghĩa
分散指分开各地方,不集中在一起;也指把事物分发到各处。
Phân tán có nghĩa là chia ra các nơi khác nhau, không tập trung lại một chỗ; cũng có nghĩa là phân phát sự vật đến các nơi.
Cách dùng
分散常用于描述人群、注意力、力量等从集中变为分开的状态,也可以表示分发物品或资源。作动词或形容词使用。
"分散" thường dùng để miêu tả trạng thái của đám đông, sự chú ý, lực lượng... từ tập trung trở nên tách rời, cũng có thể biểu thị việc phân phát vật phẩm hoặc tài nguyên. Được dùng như động từ hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 人群渐渐分散了。 (Đám đông dần dần tản ra.)
- 2 不要分散注意力,专心开车。 (Đừng phân tán sự chú ý, hãy tập trung lái xe.)
- 3 这些数据分散在不同的文件中。 (Những dữ liệu này nằm rải rác trong các tệp khác nhau.)
- 4 我们应该分散投资风险。 (Chúng ta nên phân tán rủi ro đầu tư.)
- 5 老师把学生分散到各个小组。 (Giáo viên chia học sinh ra các nhóm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản