Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分数

分数

fēn shù

HSK 4

Nghĩa

  • điểm số
  • phân số

Định nghĩa

分数有两个主要意思:一是数学中的分数,表示一个整体被分成若干份后取其中几份的数;二是考试、比赛等中的得分或成绩。

分数 có hai nghĩa chính: một là phân số trong toán học, biểu thị một tổng thể được chia thành nhiều phần và lấy một số phần; hai là điểm số hoặc thành tích trong thi cử, thi đấu, v.v.

Cách dùng

分数作为数学术语时,通常用于算术和代数中,表示像1/2、3/4这样的数。作为成绩时,常用于学校考试、体育比赛等,用来衡量表现或结果。在中文中,'分数'可以指具体的数值,也可以指抽象的评分。

分数 như một thuật ngữ toán học thường dùng trong số học và đại số, biểu thị các số như 1/2, 3/4. Khi chỉ điểm số, thường dùng trong các kỳ thi ở trường, thi đấu thể thao, v.v., để đo lường kết quả hoặc thành tích. Trong tiếng Trung, '分数' có thể chỉ giá trị cụ thể hoặc điểm số trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这道数学题要求我们把分数化简。 (Bài toán này yêu cầu chúng ta rút gọn phân số.)
  • 2 他这次考试得了很高的分数。 (Anh ấy lần thi này đạt được điểm số rất cao.)
  • 3 在篮球比赛中,分数是决定胜负的关键。 (Trong trận đấu bóng rổ, điểm số là yếu tố quyết định thắng thua.)
  • 4 老师让我们比较两个分数的大小。 (Cô giáo yêu cầu chúng tôi so sánh hai phân số lớn nhỏ.)
  • 5 申请大学时,高考分数非常重要。 (Khi xin vào đại học, điểm thi đại học rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản