Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分明

分明

fēn míng

HSK 7–9

Nghĩa

  • rõ ràng
  • rành mạch

Định nghĩa

分明指界限清楚,明显,明确。也可表示显然、明明。

Phân minh có nghĩa là ranh giới rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch. Cũng có thể biểu thị sự hiển nhiên, rõ ràng.

Cách dùng

多用于形容事物的界限、态度或事实清晰可见,也可作副词表示“明明、显然”。

Thường dùng để miêu tả ranh giới, thái độ hoặc sự thật rõ ràng có thể thấy được, cũng có thể dùng như phó từ biểu thị 'rõ ràng, hiển nhiên'.

Ví dụ

  • 1 他说话是非分明。
  • 2 这篇文章条理分明。
  • 3 分明是你不对,你怎么不承认?
  • 4 他分明在撒谎。
  • 5 四季分明,是这里气候的特点。
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome