Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分期

分期

fēn qī

HSK 6

Nghĩa

  • trả góp
  • chia giai đoạn

Định nghĩa

分期是指将一段时间或款项分成几个阶段或期次。

Trả góp hoặc chia thành nhiều kỳ, tức là chia một khoảng thời gian hoặc số tiền thành nhiều giai đoạn hoặc đợt.

Cách dùng

分期常用于表示分期付款、分期偿还贷款,也可用于时间上的分段安排。

Từ '分期' thường dùng để chỉ việc thanh toán trả góp, trả nợ theo kỳ, cũng có thể dùng cho việc chia giai đoạn về thời gian.

Ví dụ

  • 1 我可以分期付款吗? (Tôi có thể trả góp được không?)
  • 2 这个手机可以分12期购买。 (Chiếc điện thoại này có thể mua trả góp 12 kỳ.)
  • 3 我们分期装修房子。 (Chúng tôi chia thành nhiều giai đoạn để sửa nhà.)
  • 4 贷款可以分期还清。 (Khoản vay có thể trả dần theo kỳ.)
  • 5 演唱会门票支持分期支付。 (Vé concert hỗ trợ thanh toán trả góp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản