Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 分析

分析

fēn xī

HSK 5

Nghĩa

  • phân tích

Định nghĩa

把一件事物、一种现象、一个概念分成较简单的组成部分,找出这些部分的本质属性和彼此之间的关系。

Chia một sự vật, hiện tượng, khái niệm thành các bộ phận đơn giản hơn, tìm ra thuộc tính bản chất và mối quan hệ giữa các bộ phận đó.

Cách dùng

动词,常与“问题、数据、情况、原因”等搭配,表示进行深入考察和解释。

Động từ, thường kết hợp với 'vấn đề, dữ liệu, tình hình, nguyên nhân' v.v., biểu thị việc xem xét và giải thích sâu sắc.

Ví dụ

  • 1 我们需要分析这个问题的根本原因。 (Chúng ta cần phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này.)
  • 2 科学家分析了大量数据后得出了结论。 (Sau khi phân tích một lượng lớn dữ liệu, các nhà khoa học đã rút ra kết luận.)
  • 3 这篇论文详细分析了市场的变化趋势。 (Bài luận này phân tích chi tiết xu hướng biến đổi của thị trường.)
  • 4 老师让我们分析这篇文章的结构。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích cấu trúc của bài văn này.)
  • 5 从经济角度来看,我们需要分析利弊。 (Từ góc độ kinh tế, chúng ta cần phân tích lợi và hại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản